european magpie

european magpie

A European magpie perches on a garden fence.

Định nghĩa
  • Danh từ: một loài chim thuộc họ quạ, tên khoa học , phổ biếnkhu vực Á-Âu. Loài chim này nổi bật với bộ lông đen trắng, đuôi dài tiếng kêu đặc trưng. được biết đến với trí thông minh khả năng bắt chước âm thanh.
dụ sử dụng
  • (Chim ác là châu Âu nổi tiếng với bộ lông đen trắng nổi bật.)
  • (Tôi thấy một con chim ác là châu Âu đang xây tổ trên cây cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn hóa dân gian, thường được liên kết với sự may mắn hoặc xui xẻo, tùy thuộc vào số lượng chim nhìn thấy.
    • In some traditions, seeing a single European magpie is considered bad luck. (Trong một số truyền thống, nhìn thấy một con chim ác là châu Âu đơn độc được coi điềm xui.)
  • Loài chim này cũng được nghiên cứu trong sinh học hành vi khả năng nhận thức cao.
    • The European magpie can recognize itself in a mirror, a sign of self-awareness. (Chim ác là châu Âu có thể nhận ra chính mình trong gương, một dấu hiệu của nhận thức bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Magpie (danh từ): tên gọi chung cho các loài chim trong chi , bao gồm cả .
    • Magpies are known for their curiosity. (Chim ác là nổi tiếng với tính tò mò.)
  • Eurasian magpie (danh từ): tên gọi khác của , nhấn mạnh phạm vi phân bố rộnglục địa Á-Âu.
Từ đồng nghĩa
  • Common magpie: chim ác là thông thường (tên gọi khác, phổ biến trong tiếng Anh).
  • Pica pica: tên khoa học của loài chim này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến , nhưng có thể dùng các động từ mô tả hành vi của chim:
    • Chatter like a magpie: nói nhiều, nói huyên thuyên (ẩn dụ từ tiếng kêu của chim).
      • She chatters like a magpie during the meeting. ( ấy nói huyên thuyên suốt cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a magpie's nest: chỉ một nơi lộn xộn, bừa bãi (ẩn dụ từ tổ của chim ác là thường chứa nhiều đồ lặt vặt).
    • His desk is like a magpie's nest, full of papers and trinkets. (Bàn làm việc của anh ấy như tổ chim ác là, đầy giấy tờ đồ lặt vặt.)